ngũ cung

  1. (arch. les cinq notes (de la musique traditionnelle)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ngũ cung"

ngũ cung
Âm nhạc truyền thống thường được xây dựng trên thang âm ngũ cung.